收尾音
shōuwěiyīn
[ㄕㄡ ㄨㄟˇ ㄧㄣ]
THU VĨ ÂM
- 1.phụ âm cuối của âm tiết tiếng Hàn (phụ âm hoặc cụm phụ âm ở cuối âm tiết)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.