學華語Kaori Dict

收錄

giản thể: 收录

shōu

ㄕㄡ ㄌㄨˋ

THU LỤC

TOCFL 6
  1. 1.bao gồm (trong một bộ sưu tập)
  2. 2.tập hợp (câu chuyện, bài thơ, v.v.)
  3. 3.ghi lại
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tuyển dụng
  2. 5.chiêu mộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    有人做了一個網站,專門收錄這種故事。

    yǒurén zuò le yīge wǎngzhàn, zhuānmén shōulù zhèzhǒng gùshi。

    Có người lập một trang web chuyên thu thập những câu chuyện kiểu này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收录 nghĩa là gì? · Kaori Dict