- 1.bao gồm (trong một bộ sưu tập)
- 2.tập hợp (câu chuyện, bài thơ, v.v.)
- 3.ghi lại
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tuyển dụng
- 5.chiêu mộ

例句Câu ví dụ
- 1
有人做了一個網站,專門收錄這種故事。
yǒurén zuò le yīge wǎngzhàn, zhuānmén shōulù zhèzhǒng gùshi。
Có người lập một trang web chuyên thu thập những câu chuyện kiểu này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.