例句Câu ví dụ
- 1
今年蘋果的收成不錯。
jīnnián píngguǒ de shōuchéng bùcuò。
Năm nay thu hoạch táo khá tốt
- 2
今年的收成不會超過去年。
jīnnián de shōuchéng bùhuì chāoguò qùnián。
Thu hoạch năm nay sẽ không vượt qua năm ngoái
- 3
在公司年會上,部門負責人陳報了一年的營收成果。
zài gōngsī niánhuì shàng, bùmén fùzérén Chén bào le yī nián de yíngshōu chéngguǒ。
Trong hội nghị năm của công ty, người phụ trách bộ phận đã báo cáo kết quả doanh thu trong năm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
