學華語Kaori Dict

收成

shōuchéng

ㄕㄡ ㄔㄥˊ

THU THÀNH

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    今年蘋果的收成不錯。

    jīnnián píngguǒ de shōuchéng bùcuò。

    Năm nay thu hoạch táo khá tốt

  • 2

    今年的收成不會超過去年。

    jīnnián de shōuchéng bùhuì chāoguò qùnián。

    Thu hoạch năm nay sẽ không vượt qua năm ngoái

  • 3

    在公司年會上,部門負責人陳報了一年的營收成果。

    zài gōngsī niánhuì shàng, bùmén fùzérén Chén bào le yī nián de yíngshōu chéngguǒ。

    Trong hội nghị năm của công ty, người phụ trách bộ phận đã báo cáo kết quả doanh thu trong năm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收成 nghĩa là gì? · Kaori Dict