- 1.thu vào; tập hợp; thu gom
- 2.gấp lại (dù, cánh v.v.)
- 3.tập hợp (một nhóm người)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lôi kéo (một số người)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.