收方
shōufāng
[ㄕㄡ ㄈㄤ]
THU PHƯƠNG
- 1.bên nhận
- 2.người nhận
- 3.bên nợ (trong bảng cân đối kế toán), trái với bên có 付方[fu4 fang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.