例句Câu ví dụ
- 1
為什麼這個月房東還不來收房租?
wèishénme zhège yuè fángdōng hái bù lái shōufáng zū?
Tại sao đến tháng này chủ nhà vẫn chưa đến thu tiền thuê nhà
- 2
上次房東來收房租,結果被他從二樓窗口丟出去。
shàngcì fángdōng lái shōufáng zū, jiéguǒ bèi tā cóng èr lóu chuāngkǒu diū chūqù。
Lần trước chủ nhà đến thu tiền thuê nhà, kết quả bị hắn ném ra khỏi cửa sổ tầng hai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
