學華語Kaori Dict

收房

shōufáng

ㄕㄡ ㄈㄤˊ

THU PHÒNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    為什麼這個月房東還不來收房租?

    wèishénme zhège yuè fángdōng hái bù lái shōufáng zū?

    Tại sao đến tháng này chủ nhà vẫn chưa đến thu tiền thuê nhà

  • 2

    上次房東來收房租,結果被他從二樓窗口丟出去。

    shàngcì fángdōng lái shōufáng zū, jiéguǒ bèi tā cóng èr lóu chuāngkǒu diū chūqù。

    Lần trước chủ nhà đến thu tiền thuê nhà, kết quả bị hắn ném ra khỏi cửa sổ tầng hai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收房 nghĩa là gì? · Kaori Dict