學華語Kaori Dict

收音機

giản thể: 收音机

shōuyīn

ㄕㄡ ㄧㄣ ㄐㄧ

THU ÂM CƠ

HSK 3N
  1. 1.radio
  2. 2.Lượng từ: 臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我用收音機收聽廣播。

    wǒ yòng shōu yīn jī shōu tīng guǎng bō

    Tôi nghe đài phát thanh bằng máy thu

  • 2

    收音機壞了。

    shōuyīnjī huàile。

    Máy thu thanh bị hỏng

  • 3

    打開收音機。

    dǎkāi shōuyīnjī。

    Mở máy radio

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收音机 nghĩa là gì? · Kaori Dict