- 1.radio
- 2.Lượng từ: 臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ
- 1
我用收音機收聽廣播。
wǒ yòng shōu yīn jī shōu tīng guǎng bō
Tôi nghe đài phát thanh bằng máy thu
- 2
收音機壞了。
shōuyīnjī huàile。
Máy thu thanh bị hỏng
- 3
打開收音機。
dǎkāi shōuyīnjī。
Mở máy radio
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.