改刀
gǎidāo
[ㄍㄞˇ ㄉㄠ]
CẢI ĐAO
- 1.cắt thức ăn thành kích cỡ hoặc hình dạng cụ thể (miếng, lát, khối v.v); (thuật ngữ địa phương) cờ lê

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.