學華語Kaori Dict

改口

gǎikǒu

ㄍㄞˇ ㄎㄡˇ

CẢI KHẨU

TOCFL 7
  1. 1.thay đổi lời nói
  2. 2.sửa đổi lời đã nói trước đó
  3. 3.thay đổi cách xưng hô ai đó (như khi kết hôn và bắt đầu gọi bố mẹ chồng là 爸爸[ba4 ba5] và 媽媽|妈妈[ma1 ma5])

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不改口的話,我明天就來等你了。

    nǐ bù gǎikǒu dehuà, wǒ míngtiān jiù lái děng nǐ le。

    Nếu không thay đổi lời nói, tôi sẽ đến đợi bạn ngày mai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改口 nghĩa là gì? · Kaori Dict