例句Câu ví dụ
- 1
她放學後打網球。
tā fàngxuéhòu dǎwǎng qiú。
Cô ấy chơi tennis sau giờ học
- 2
放學後我打了網球。
fàngxuéhòu wǒ dǎ le wǎngqiú。
Sau giờ học tôi đã chơi tennis
- 3
昨天放學後你直接回家了嗎?
zuótiān fàngxuéhòu nǐ zhíjiē huíjiā le ma?
Ngày hôm qua, sau khi tan học, cậu có về nhà ngay không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
