放得下
fàngdexià
[ㄈㄤˋ ㄉㄜ˙ ㄒㄧㄚˋ]
PHÓNG ĐẮC HẠ
- 1.có thể đặt xuống; có chỗ cho; có thể chứa đựng

例句Câu ví dụ
- 1
麵包車裡放得下這個箱子嗎?
miànbāochē lǐ fàngdexià zhège xiāngzi ma?
Xe buýt có thể chứa được chiếc hộp này không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.