- 1.tha thứ
- 2.để tuột mất
- 3.để ai đó thoát

例句Câu ví dụ
- 1
放過我吧。
fàngguò wǒ ba。
Đừng bắt tôi!
- 2
放過我吧,受不了了!
fàngguò wǒ ba, shòubùliǎo le!
Đừng bắt tôi nữa, tôi chịu không nổi rồi
- 3
他竟然從來都沒有放過風箏。
tā jìngrán cónglái dōu méiyǒu fàngguò fēngzheng。
Ông ấy thậm chí chưa từng thả một chiếc đèn bay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.