學華語Kaori Dict

放過

giản thể: 放过

fàngguò

ㄈㄤˋ ㄍㄨㄛˋ

PHÓNG QUÁ

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.tha thứ
  2. 2.để tuột mất
  3. 3.để ai đó thoát

例句Câu ví dụ

  • 1

    放過我吧。

    fàngguò wǒ ba。

    Đừng bắt tôi!

  • 2

    放過我吧,受不了了!

    fàngguò wǒ ba, shòubùliǎo le!

    Đừng bắt tôi nữa, tôi chịu không nổi rồi

  • 3

    他竟然從來都沒有放過風箏。

    tā jìngrán cónglái dōu méiyǒu fàngguò fēngzheng。

    Ông ấy thậm chí chưa từng thả một chiếc đèn bay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放過 nghĩa là gì? · Kaori Dict