學華語Kaori Dict

放音

fàngyīn

ㄈㄤˋ ㄧㄣ

PHÓNG ÂM

  1. 1.phát lại (âm thanh đã ghi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師用錄音機放音樂。

    lǎoshī yòng lùyīnjī fàngyīn lè。

    Giáo viên dùng máy ghi âm để phát nhạc.

  • 2

    她一醒,我們就放音樂。

    tā yī xǐng, wǒmen jiù fàngyīn lè。

    Ngay khi cô ấy tỉnh, chúng tôi sẽ bật nhạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放音 nghĩa là gì? · Kaori Dict