例句Câu ví dụ
- 1
老師用錄音機放音樂。
lǎoshī yòng lùyīnjī fàngyīn lè。
Giáo viên dùng máy ghi âm để phát nhạc.
- 2
她一醒,我們就放音樂。
tā yī xǐng, wǒmen jiù fàngyīn lè。
Ngay khi cô ấy tỉnh, chúng tôi sẽ bật nhạc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
