學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
故土
故土
gù
tǔ
[ㄍㄨˋ ㄊㄨˇ]
CỐ THỔ
1.
quê nhà; quê hương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
故意
gùyì
cố ý; có chủ đích
土
tǔ
đất
故鄉
gùxiāng
quê hương
土地
tǔdì
đất
事故
shìgù
tai nạn
故事
gùshi
câu chuyện; truyện
本土
běntǔ
quốc gia quê hương
緣故
yuángù
lý do
逐字解
Từng chữ trong từ
故
cố
cũ, xưa
土
thổ
đất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蓇葖
gūtū
nụ hoa
記憶技巧
Mẹo nhớ
故
CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
故土 nghĩa là gì? · Kaori Dict