例句Câu ví dụ
- 1
湯姆無故地笑。
Tāngmǔ wúgù de xiào。
Tom cười không rõ lý do
- 2
我討厭前面的車毫無緣故地突然煞車。
wǒ tǎoyàn qiánmiàn de chē háowú yuángù de tūrán shāchē。
Tôi ghét khi xe trước tôi đột ngột phanh mà không có lý do gì.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
