學華語Kaori Dict

故地

ㄍㄨˋ ㄉㄧˋ

CỐ ĐỊA

  1. 1.nơi từng quen thuộc
  2. 2.dấu xưa

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆無故地笑。

    Tāngmǔ wúgù de xiào。

    Tom cười không rõ lý do

  • 2

    我討厭前面的車毫無緣故地突然煞車。

    wǒ tǎoyàn qiánmiàn de chē háowú yuángù de tūrán shāchē。

    Tôi ghét khi xe trước tôi đột ngột phanh mà không có lý do gì.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

故地 nghĩa là gì? · Kaori Dict