谷底
gǔdǐ
[ㄍㄨˇ ㄉㄧˇ]
CỐC ĐỂ
- 1.đáy thung lũng
- 2.(nghĩa bóng) điểm thấp nhất
- 3.mức thấp kỷ lục

例句Câu ví dụ
- 1
燕妮跌到谷底。
Yān nī diē dào gǔdǐ。
Yanni rơi xuống đáy.
- 2
我的心已經跌入谷底。
wǒ de xīn yǐjīng diē rù gǔdǐ。
Trái tim tôi đã rơi xuống đáy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.