學華語Kaori Dict

谷底

ㄍㄨˇ ㄉㄧˇ

CỐC ĐỂ

  1. 1.đáy thung lũng
  2. 2.(nghĩa bóng) điểm thấp nhất
  3. 3.mức thấp kỷ lục

例句Câu ví dụ

  • 1

    燕妮跌到谷底。

    Yān nī diē dào gǔdǐ。

    Yanni rơi xuống đáy.

  • 2

    我的心已經跌入谷底。

    wǒ de xīn yǐjīng diē rù gǔdǐ。

    Trái tim tôi đã rơi xuống đáy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

谷底 nghĩa là gì? · Kaori Dict