學華語Kaori Dict

故宮

giản thể: 故宫

gōng

ㄍㄨˋ ㄍㄨㄥ

CỐ CUNG

  1. 1.Cố Cung
  2. 2.viết tắt của 故宮博物院|故宫博物院[Gu4 gong1 Bo2 wu4 yuan4]

Cách đọc khác:gùgōngcung điện hoàng gia trước đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    貴族住在故宮的東邊和西邊。

    guìzú zhù zài Gùgōng de dōngbian hé xībiān。

    Nhà quý tộc ở phía đông và phía tây của cung điện hoàng gia.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

故宫 nghĩa là gì? · Kaori Dict