學華語Kaori Dict

救出

jiùchū

ㄐㄧㄡˋ ㄔㄨ

CỨU XUẤT

  1. 1.giải cứu
  2. 2.cứu khỏi nguy hiểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    一名空姐從飛機殘骸中被救出來了。

    yī míng kōngjiě cóng fēijī cánhái zhōng bèi jiùchū lái le。

    Một nữ tiếp viên hàng không được cứu ra từ những mảnh vỡ của máy bay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救出 nghĩa là gì? · Kaori Dict