學華語Kaori Dict

救活

jiùhuó

ㄐㄧㄡˋ ㄏㄨㄛˊ

CỨU HOẠT

例句Câu ví dụ

  • 1

    你永遠都無法救活一個裝死的人。

    nǐ yǒngyuǎn dōu wúfǎ jiùhuó yīge zhuāngsǐ de rén。

    Ngươi không bao giờ có thể cứu sống một người đang giả chết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救活 nghĩa là gì? · Kaori Dict