學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
救磚
救磚
giản thể:
救砖
jiù
zhuān
[ㄐㄧㄡˋ ㄓㄨㄢ]
CỨU CHUYÊN
1.
khắc phục lỗi phần cứng; khôi phục thiết bị điện tử về trạng thái hoạt động
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
救
jiù
cứu
搶救
qiǎngjiù
giải cứu
救命
jiùmìng
cứu mạng
急救
jíjiù
cấp cứu
救援
jiùyuán
cứu hộ
救護車
jiùhùchē
xe cứu thương
救災
jiùzāi
cứu trợ thiên tai
拯救
zhěngjiù
cứu; cứu hộ
逐字解
Từng chữ trong từ
救
cứu
cứu, cứu hộ, cứu trợ
磚
chuyên
gạch, gạch nung
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
救磚 nghĩa là gì? · Kaori Dict