例句Câu ví dụ
- 1
大馬士革是敘利亞的首都。
Dàmǎshìgé shì Xùlìyà de shǒudū。
Damascus là thủ đô của Syria
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
大馬士革是敘利亞的首都。
Dàmǎshìgé shì Xùlìyà de shǒudū。
Damascus là thủ đô của Syria