例句Câu ví dụ
- 1
我教書。
wǒ jiāoshū。
Tôi dạy học
- 2
老師教書。
lǎoshī jiāoshū。
Giáo viên đang giảng bài
- 3
他教書教了20年了。
tā jiāoshū jiāo le 2 0 nián le。
Anh ấy đã dạy học được 20 năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
