學華語Kaori Dict

教書

giản thể: 教书

jiāoshū

ㄐㄧㄠ ㄕㄨ

GIAO THƯ

TOCFL 3
  1. 1.dạy học (trong trường)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我教書。

    wǒ jiāoshū。

    Tôi dạy học

  • 2

    老師教書。

    lǎoshī jiāoshū。

    Giáo viên đang giảng bài

  • 3

    他教書教了20年了。

    tā jiāoshū jiāo le 2 0 nián le。

    Anh ấy đã dạy học được 20 năm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教书 nghĩa là gì? · Kaori Dict