學華語Kaori Dict

chǎng

ㄔㄤˇ

SƯỞNG

  1. 1.mở ra cho mọi người thấy
  2. 2.rộng rãi
  3. 3.mở toang
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiết lộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    好寬敞!

    hǎo kuānchang!

    Rất rộng rãi!

  • 2

    敞開你的心扉。

    chǎngkāi nǐ de xīnfēi。

    Mở ra tâm hồn của anh.

  • 3

    這個客廳很寬敞。

    zhège kètīng hěn kuānchang。

    Phòng khách này rộng rãi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敞 nghĩa là gì? · Kaori Dict