學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
散夥
散夥
giản thể:
散伙
sàn
huǒ
[ㄙㄢˋ ㄏㄨㄛˇ]
TÁN HOẢ
1.
tan vỡ; giải thể; đi theo con đường riêng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
散步
sànbù
đi dạo; đi bộ
散
sàn
tán loạn
小伙子
xiǎohuǒzi
chàng trai
分散
fēnsàn
phân tán
夥
huǒ
bạn đồng hành
散
sǎn
rải rác
散文
sǎnwén
văn xuôi
伙伴
huǒbàn
đối tác
逐字解
Từng chữ trong từ
散
tán, tản
rải rác, tan vỡ, giải thể
夥
hoả
người bạn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
散伙
sànhuǒ
giải tán
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
散夥 nghĩa là gì? · Kaori Dict