學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
散板
散板
sǎn
bǎn
[ㄙㄢˇ ㄅㄢˇ]
TẢN BẢN
1.
rời ra
2.
phần trong opera có nhịp điệu tự do
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
散步
sànbù
đi dạo; đi bộ
板
bǎn
tấm
散
sàn
tán loạn
分散
fēnsàn
phân tán
地板
dìbǎn
sàn nhà
散
sǎn
rải rác
逐字解
Từng chữ trong từ
散
tán, tản
rải rác, tan vỡ, giải thể
板
bản, ván
ván gỗ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
三板
sānbǎn
thuyền tam bản
三斑
sānbān
xem 三元區|三元区[San1 yuan2 Qu1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
散板 nghĩa là gì? · Kaori Dict