- 1.một số tiền nhỏ
- 2.tiền lẻ
- 3.tương đương trong tiếng Quảng Đông của 零錢|零钱[ling2 qian2]
Cách đọc khác:sànqián — rải tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.