學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
敷貼
敷貼
giản thể:
敷贴
fū
tiē
[ㄈㄨ ㄊㄧㄝ]
PHU THIẾP
1.
bôi
2.
thoa keo hoặc thuốc mỡ lên bề mặt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
貼
tiē
dán
補貼
bǔtiē
trợ cấp
體貼
tǐtiē
ân cần (với nhu cầu của người khác)
貼近
tiējìn
áp sát
敷
fū
phết
貼切
tiēqiè
sát nghĩa
張貼
zhāngtiē
dán (thông báo)
津貼
jīntiē
trợ cấp
逐字解
Từng chữ trong từ
敷
phu
rải ra, lan tỏa
貼
thiếp
dán vào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
服帖
fútiē
ngoan ngoãn
服貼
fútiē
biến thể của 服帖[fu2 tie1]
浮貼
fútiē
dán nhẹ để có thể gỡ ra sau
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
敷贴 nghĩa là gì? · Kaori Dict