例句Câu ví dụ
- 1
這是我數年的習慣了,在家里除了吃飯以外我很少離開我的桌子。
zhè shì wǒ shùnián de xíguàn le, zàijiā lǐ chúle chīfàn yǐwài wǒ hěn shǎo líkāi wǒ de zhuōzi。
Đây là thói quen của tôi trong nhiều năm nay, ở nhà ngoài giờ ăn thì tôi hiếm khi rời khỏi bàn làm việc
- 2
我數年來都和這家商店做生意。
wǒ shùnián lái dōu hé zhè jiā shāngdiàn zuòshēngyì。
Tôi đã làm ăn với cửa hàng này trong nhiều năm
- 3
當移居者的村莊被野蠻人徵服後,他們的希望和生活到了痛苦的盡頭,數年對災禍的抵抗結束了。
dāng yíjū zhě de cūnzhuāng bèi yěmánrén zhēngfú hòu, tāmen de xīwàng hé shēnghuó dàoliǎo tòngkǔ de jìntóu, shùnián duì zāihuò de dǐkàng jiéshù le。
Khi làng mạc của những người di cư bị người hung ác chiếm lĩnh, hy vọng và cuộc sống của họ đã đến hồi kết thúc đau đớn, nhiều năm kháng cự với bi kịch đã chấm dứt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
