學華語Kaori Dict

文創

giản thể: 文创

wénchuàng

ㄨㄣˊ ㄔㄨㄤˋ

VĂN SÁNG

  1. 1.Văn tạo — (Tw) kết hợp các yếu tố di sản văn hóa với thiết kế hiện đại để tạo ra sản phẩm và dịch vụ đổi mới (thường được dùng như tính từ, như 文創商品|文创商品[wen2 chuang4 shang1 pin3]) (tên viết tắt của 文化創意|文化创意[wen2 hua4 chuang4 yi4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文创 nghĩa là gì? · Kaori Dict