- 1.Văn tạo — (Tw) kết hợp các yếu tố di sản văn hóa với thiết kế hiện đại để tạo ra sản phẩm và dịch vụ đổi mới (thường được dùng như tính từ, như 文創商品|文创商品[wen2 chuang4 shang1 pin3]) (tên viết tắt của 文化創意|文化创意[wen2 hua4 chuang4 yi4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.