學華語Kaori Dict

文摘

wénzhāi

ㄨㄣˊ ㄓㄞ

VĂN TRÍCH

  1. 1.bài trích (văn học)
  2. 2.làm bài trích (dữ liệu)
  3. 3.tóm tắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    她讀了《戰爭與和平》的文摘。

    tā dú le 《 ZhànzhēngyǔHépíng 》 de wénzhāi。

    Cô ấy đã đọc phần tóm tắt của tác phẩm Chiến tranh và Hòa bình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文摘 nghĩa là gì? · Kaori Dict