- 1.tệp (máy tính); tài liệu; tư liệu

例句Câu ví dụ
- 1
請把這份文檔復印五遍。
qǐng bǎ zhè fèn wéndàng fùyìn wǔ biàn。
Hãy sao chép tài liệu này năm lần
- 2
以前我總是親筆寫信,而現在我利用文檔處理程序。
yǐqián wǒ zǒngshì qīnbǐ xiěxìn, ér xiànzài wǒ lìyòng wéndàng chǔlǐ chéngxù。
Trước đây tôi luôn viết thư tay, nhưng hiện nay tôi sử dụng phần mềm xử lý tài liệu.
- 3
這不是一個漏洞,而是一個沒有寫進文檔的特性。
zhèbu shì yīge lòudòng, érshì yīge méiyǒu xiě jìn wéndàng de tèxìng。
Đây không phải là lỗi, mà là một tính năng chưa được ghi vào tài liệu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.