學華語Kaori Dict

文法

wén

ㄨㄣˊ ㄈㄚˇ

VĂN PHÁP

TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個語言的文法非常難學。

    zhège yǔyán de wénfǎ fēicháng nán xué。

    Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó học

  • 2

    這句句子的文法是對的。

    zhè jù jùzi de wénfǎ shì duì de。

    Câu này về mặt ngữ pháp là đúng.

  • 3

    他的作文有很多文法錯誤。

    tā de zuòwén yǒu hěn duō wénfǎ cuòwù。

    Bài văn của anh có nhiều lỗi ngữ pháp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文法 nghĩa là gì? · Kaori Dict