學華語Kaori Dict

文胸

wénxiōng

ㄨㄣˊ ㄒㄩㄥ

VĂN HUNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    文胸的花邊讓我有點癢。

    wénxiōng de huābiān ràng wǒ yǒudiǎn yǎng。

    Hoạ tiết của áo ngực khiến tôi cảm thấy ngứa một chút

  • 2

    一些女士不穿文胸。

    yīxiē nǚshì bù chuān wénxiōng。

    Một số phụ nữ không mặc áo ngực.

  • 3

    瑪麗把錢藏在了文胸裏。

    Mǎlì bǎ qián cáng zài le wénxiōng lǐ。

    Mary đã giấu tiền trong chiếc áo ngực.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文胸 nghĩa là gì? · Kaori Dict