學華語Kaori Dict

文身

wénshēn

ㄨㄣˊ ㄕㄣ

VĂN THÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在胸上有個頭骨文身。

    Tāngmǔ zài xiōng shàng yǒu gètóu gǔ wénshēn。

    Tom có một hình xăm đầu xương trên ngực

  • 2

    我必須把文身去掉。

    wǒ bìxū bǎ wénshēn qùdiào。

    Tôi phải xóa bỏ hình xăm của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文身 nghĩa là gì? · Kaori Dict