例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在胸上有個頭骨文身。
Tāngmǔ zài xiōng shàng yǒu gètóu gǔ wénshēn。
Tom có một hình xăm đầu xương trên ngực
- 2
我必須把文身去掉。
wǒ bìxū bǎ wénshēn qùdiào。
Tôi phải xóa bỏ hình xăm của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
