學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
斑疹傷寒
斑疹傷寒
giản thể:
斑疹伤寒
bān
zhěn
shāng
hán
[ㄅㄢ ㄓㄣˇ ㄕㄤ ㄏㄢˊ]
BAN CHẨN THƯƠNG HÀN
1.
bệnh sốt phát ban
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
受傷
shòushāng
bị thương
傷
shāng
làm bị thương
傷心
shāngxīn
đau buồn
寒假
hánjià
kỳ nghỉ đông
傷害
shānghài
làm bị thương; gây hại
寒冷
hánlěng
lạnh (khí hậu)
悲傷
bēishāng
buồn; đau buồn
傷口
shāngkǒu
vết thương
逐字解
Từng chữ trong từ
斑
ban
có đốm, có vân, có tàn nhang
疹
chẩn
sởi
傷
thương
chấn thương, tổn thương
寒
hàn
lạnh, mùa đông, se lạnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
斑疹伤寒 nghĩa là gì? · Kaori Dict