學華語Kaori Dict

斑馬線

giản thể: 斑马线

bānxiàn

ㄅㄢ ㄇㄚˇ ㄒㄧㄢˋ

BAN MÃ TUYẾN

  1. 1.vạch qua đường
  2. 2.lối băng qua đường

例句Câu ví dụ

  • 1

    紅綠燈變紅的時候,我剛好在斑馬線上滑倒了。

    hónglǜdēng biànhóng de shíhou, wǒ gānghǎo zài bānmǎxiàn shàng huádǎo le。

    Khi đèn giao thông chuyển sang màu đỏ, tôi vừa mới trượt ngã trên vạch đường đi bộ

  • 2

    信號燈變紅的時候,我剛好在斑馬線上滑倒了。

    xìnhàodēng biànhóng de shíhou, wǒ gānghǎo zài bānmǎxiàn shàng huádǎo le。

    Khi đèn tín hiệu chuyển sang màu đỏ, tôi vừa mới trượt ngã trên vạch đường đi bộ

  • 3

    小時候,我過馬路時會踩著斑馬線的白漆走,想象瀝青路面是不能走的。

    xiǎoshíhou, wǒ guòmǎlù shí huì cǎi zhe bānmǎxiàn de bái qī zǒu, xiǎngxiàng lìqīng lùmiàn shì bùnéng zǒu de。

    Thời nhỏ, mỗi lần qua đường tôi đều bước trên vạch trắng của vạch đường, tưởng tượng rằng mặt đường bằng nhựa là không thể đi được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斑马线 nghĩa là gì? · Kaori Dict