- 1.vạch qua đường
- 2.lối băng qua đường

例句Câu ví dụ
- 1
紅綠燈變紅的時候,我剛好在斑馬線上滑倒了。
hónglǜdēng biànhóng de shíhou, wǒ gānghǎo zài bānmǎxiàn shàng huádǎo le。
Khi đèn giao thông chuyển sang màu đỏ, tôi vừa mới trượt ngã trên vạch đường đi bộ
- 2
信號燈變紅的時候,我剛好在斑馬線上滑倒了。
xìnhàodēng biànhóng de shíhou, wǒ gānghǎo zài bānmǎxiàn shàng huádǎo le。
Khi đèn tín hiệu chuyển sang màu đỏ, tôi vừa mới trượt ngã trên vạch đường đi bộ
- 3
小時候,我過馬路時會踩著斑馬線的白漆走,想象瀝青路面是不能走的。
xiǎoshíhou, wǒ guòmǎlù shí huì cǎi zhe bānmǎxiàn de bái qī zǒu, xiǎngxiàng lìqīng lùmiàn shì bùnéng zǒu de。
Thời nhỏ, mỗi lần qua đường tôi đều bước trên vạch trắng của vạch đường, tưởng tượng rằng mặt đường bằng nhựa là không thể đi được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.