料持
liàochí
[ㄌㄧㄠˋ ㄔˊ]
LIỆU TRÌ
- 1.sắp xếp
- 2.quản lý
- 3.chăm lo
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chăm sóc
- 5.trông nom (việc nấu nướng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.