- 1.chéo góc
- 2.ở vị trí đối diện theo đường chéo

例句Câu ví dụ
- 1
馬路斜對面有一家便利店。
mǎlù xiéduì miàn yǒu yījiā biànlìdiàn。
Ở phía đối diện đường có một cửa hàng tiện lợi
- 2
有一家便利店在馬路斜對面。
yǒu yījiā biànlìdiàn zài mǎlù xiéduì miàn。
Có một cửa hàng tiện lợi ở góc đường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.