學華語Kaori Dict

斜對

giản thể: 斜对

xiéduì

ㄒㄧㄝˊ ㄉㄨㄟˋ

TÀ ĐỐI

  1. 1.chéo góc
  2. 2.ở vị trí đối diện theo đường chéo

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬路斜對面有一家便利店。

    mǎlù xiéduì miàn yǒu yījiā biànlìdiàn。

    Ở phía đối diện đường có một cửa hàng tiện lợi

  • 2

    有一家便利店在馬路斜對面。

    yǒu yījiā biànlìdiàn zài mǎlù xiéduì miàn。

    Có một cửa hàng tiện lợi ở góc đường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斜對 nghĩa là gì? · Kaori Dict