學華語Kaori Dict

斜紋軟呢

giản thể: 斜纹软呢

xiéwénruǎn

ㄒㄧㄝˊ ㄨㄣˊ ㄖㄨㄢˇ ㄋㄧˊ

TÀ VĂN NHUYỄN NỈ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NI (呢) – nhỉ?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi ni cô (尼 ni): 'Còn cô thì sao NI?' — trợ từ 'nhỉ' cuối câu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斜紋軟呢 nghĩa là gì? · Kaori Dict