學華語Kaori Dict

chì

ㄔˋ

XÍCH

  1. 1.trách móc
  2. 2.khiển trách
  3. 3.quở trách
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.đuổi
  2. 5.phế truất
  3. 6.trinh sát
  4. 7.(về lãnh thổ) mở rộng
  5. 8.đầm lầy mặn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他總是訓斥他的孩子。

    tā zǒngshì xùnchì tā de háizi。

    Anh ấy luôn la mắng con cái mình.

  • 2

    我被那位老師嚴厲斥責了。

    wǒ bèi nà wèi lǎoshī yánlì chìzé le。

    Tôi bị giáo viên đó mắng nặng

  • 3

    他因我喝酒而訓斥我。

    tā yīn wǒ hējiǔ ér xùnchì wǒ。

    Anh ấy đã trách tôi vì tôi uống rượu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斥 nghĩa là gì? · Kaori Dict