學華語Kaori Dict

斷斷續續

giản thể: 断断续续

duànduàn

ㄉㄨㄢˋ ㄉㄨㄢˋ ㄒㄩˋ ㄒㄩˋ

ĐOẠN ĐOẠN TỤC TỤC

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.gián đoạn
  2. 2.lúc có lúc không
  3. 3.không liên tục
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.dừng và đi
  2. 5.lắp bắp
  3. 6.không mạch lạc
  4. 7.không rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断断续续 nghĩa là gì? · Kaori Dict