學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
斷線鉗
斷線鉗
giản thể:
断线钳
duàn
xiàn
qián
[ㄉㄨㄢˋ ㄒㄧㄢˋ ㄑㄧㄢˊ]
ĐOẠN TUYẾN KIỀM
1.
kìm cắt bulông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
不斷
bùduàn
không ngừng
線
xiàn
chỉ
路線
lùxiàn
hành trình
判斷
pànduàn
phán đoán
斷
duàn
làm gãy
光線
guāngxiàn
tia sáng
診斷
zhěnduàn
chẩn đoán
中斷
zhōngduàn
cắt ngắn
逐字解
Từng chữ trong từ
斷
đoạn, đoán
cắt
線
tuyến
sợi chỉ, đường, dây dẫn
鉗
kiềm
kẹp, kìm, kẹp tongs
記憶技巧
Mẹo nhớ
線
TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
断线钳 nghĩa là gì? · Kaori Dict