- 1.đánh mất (lợi ích tương lai, cuộc sống, v.v.)
- 2.bị hủy hoại

例句Câu ví dụ
- 1
這則醜聞很有可能會斷送您的選舉。
zhè zé chǒuwén hěn yǒukěnéng huì duànsòng nín de xuǎnjǔ。
Vụ bê bối này có thể sẽ làm hỏng cơ hội ứng cử của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.