學華語Kaori Dict

斷送

giản thể: 断送

duànsòng

ㄉㄨㄢˋ ㄙㄨㄥˋ

ĐOẠN TỐNG

TOCFL 7
  1. 1.đánh mất (lợi ích tương lai, cuộc sống, v.v.)
  2. 2.bị hủy hoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    這則醜聞很有可能會斷送您的選舉。

    zhè zé chǒuwén hěn yǒukěnéng huì duànsòng nín de xuǎnjǔ。

    Vụ bê bối này có thể sẽ làm hỏng cơ hội ứng cử của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断送 nghĩa là gì? · Kaori Dict