斯佩林
sīpèilín
[ㄙ ㄆㄟˋ ㄌㄧㄣˊ]
TƯ BỘI LÂM
- 1.Spelling (ví dụ Spelling Entertainment Group)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.