斯瓦特
Sīwǎtè
[ㄙ ㄨㄚˇ ㄊㄜˋ]
TƯ NGOÃ ĐẶC
- 1.tỉnh Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
[ㄙ ㄨㄚˇ ㄊㄜˋ]
TƯ NGOÃ ĐẶC
