學華語Kaori Dict

斯賓諾莎

giản thể: 斯宾诺莎

bīnnuòshā

ㄙ ㄅㄧㄣ ㄋㄨㄛˋ ㄕㄚ

TƯ TÂN NẶC SA

  1. 1.Baruch hoặc Benedict Spinoza (1632-1677), triết gia duy lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    斯賓諾莎是泛神論者。

    Sībīnnuòshā shì fànshénlùn zhě。

    Spinoza là một người theo chủ nghĩa thần học phổ quát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斯賓諾莎 nghĩa là gì? · Kaori Dict