新民
Xīnmín
[ㄒㄧㄣ ㄇㄧㄣˊ]
TÂN DÂN
- 1.Thành phố cấp huyện Tân Dân, Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.