方位
fāngwèi
[ㄈㄤ ㄨㄟˋ]
PHƯƠNG VỊ
TOCFL 6
- 1.phương hướng
- 2.điểm la bàn
- 3.hướng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.vị trí
- 5.góc phương vị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.