方命
fāngmìng
[ㄈㄤ ㄇㄧㄥˋ]
PHƯƠNG MỆNH
- 1.chống lệnh
- 2.không tuân lệnh
- 3.từ chối nhận lệnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
[ㄈㄤ ㄇㄧㄥˋ]
PHƯƠNG MỆNH
